字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

会谈

huìtán

hội đàm

Gặp trong câu

双方代表进行了两个小时的会谈。

shuāngfāng dàibiǎo jìnxíng le liǎng gè xiǎoshí de huìtán

Đại diện hai bên đã hội đàm trong hai tiếng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.