字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

昏迷

hūnmí

hôn mê; bất tỉnh

Gặp trong câu

病人昏迷了几个小时。

bìngrén hūnmí le jǐ gè xiǎoshí

Bệnh nhân đã hôn mê vài giờ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.