字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

火炬

huǒjù

đuốc; ngọn đuốc

Gặp trong câu

运动员举着火炬入场。

yùndòngyuán jǔ zhe huǒjù rùchǎng

Vận động viên cầm đuốc tiến vào sân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.