Từ vựng · HSK 7–9货运
huòyùn
vận chuyển hàng hóa
Gặp trong câu
这个港口的货运量每年都在增加。 zhège gǎngkǒu de huòyùn liáng měi nián dōu zài zēngjiā
Lượng vận chuyển hàng hoá của cảng này mỗi năm đều tăng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.