Từ vựng · HSK 7–9计
jì
kế; mưu kế; tính toán
Gặp trong câu
他心生一计,想出了一个好办法。 tā xīn shēng yī jì xiǎng chū le yī gè hǎo bànfǎ
Anh ấy nảy ra một kế, nghĩ ra một cách hay.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.