字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

忌

jì

kiêng; tránh; đố kỵ

Gặp trong câu

医生说,他这段时间忌吃辣的东西。

yīshēng shuō tā zhè duàn shíjiān jì chī là de dōngxi

Bác sĩ nói thời gian này anh ấy phải kiêng đồ cay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.