字舟Zizhou
忌
Học chữ · Cấp 7-9

忌

PinyinjìHán Việtkị / kí / kỵ
Động từ

ghen tị

7 nétBộ 心Cấp 7-95 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 忌 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 忌

4 từ
妒忌dùjìghen tỵ với
忌讳jì·huìđiều cấm kỵ
忌口jì∥kǒukiêng ăn món nào đó
禁忌jìnjìđiều cấm kỵ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 7 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
忌Số nét7 nét.