字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

继而

jì’ér

sau đó

Gặp trong câu

他先是一愣,继而哈哈大笑起来。

tā xiān shì yī lèng jì’ér hā hā dà xiào qǐlái

Anh ấy thoáng sững người, rồi sau đó bật cười ha hả.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.