字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

家用

jiāyòng

gia dụng; dùng trong gia đình

Gặp trong câu

这是一台家用打印机。

zhè shì yī tái jiāyòng dǎyìnjī

Đây là một máy in dùng trong gia đình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.