字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

夹杂

jiāzá

pha lẫn; xen lẫn

Gặp trong câu

这份报告夹杂着个人意见。

zhè fèn bàogào jiāzá zhe gèrén yìjiàn

Báo cáo này pha lẫn ý kiến cá nhân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.