字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

夹子

jiāzi

cái kẹp

Gặp trong câu

她用一个夹子把头发夹了起来。

tā yòng yī gè jiāzi bǎ tóufa jiā le qǐlái

Cô ấy dùng một chiếc kẹp để kẹp tóc lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.