字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奸诈

jiānzhà

xảo trá

Gặp trong câu

那个奸诈的商人骗了不少顾客。

nàge jiānzhà de shāngrén piàn le bù shǎo gùkè

Gã thương nhân gian xảo đó đã lừa không ít khách hàng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.