字舟Zizhou
诈
Học chữ · Cấp 7-9

诈 / 詐

PinyinzhàHán Việttrá

lừa dối · lừa gạt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 讹诈, 奸诈, 欺诈. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 讠Cấp 7-95 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 诈

5 từ
讹诈ézhàtống tiền bằng giả dối
奸诈jiānzhàxảo trá
欺诈qīzhàgian lận
敲诈qiāozhàmoi tiền
诈骗zhàpiànlừa đảo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 7 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
诈Số nét7 nét.
詐phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.