字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

交织

jiāozhī

đan xen

Gặp trong câu

音乐和笑声交织在一起。

yīnyuè hé xiào shēng jiāozhī zài yìqǐ

Tiếng nhạc và tiếng cười đan xen nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.