字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

解析

jiěxī

phân giải; phân tích cú pháp/parse; phân tích tùy ngữ cảnh

Gặp trong câu

程序先解析数据,再生成报告。

chéngxù xiān jiěxī shùjù zài shēngchéng bàogào

Chương trình phân tích dữ liệu trước rồi mới tạo báo cáo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.