字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

警犬

jǐngquǎn

chó nghiệp vụ; chó cảnh sát

Gặp trong câu

警犬正在寻找线索。

jǐngquǎn zhèngzài xúnzhǎo xiànsuǒ

Chó nghiệp vụ đang tìm dấu vết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.