字舟Zizhou
警
Học chữ · Cấp 3

警

PinyinjǐngHán Việtcảnh

báo động · cảnh báo

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 交警, 警察, 报警. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

19 nétBộ 言Cấp 3Viết cấp 39 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 警

9 từ
交警jiāojǐngcảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])
警察jǐngchácảnh sát; sĩ quan cảnh sát
报警bào∥jǐngbáo động
警告jǐnggàocảnh báo
民警mínjǐngcảnh sát dân sự
警车jǐngchēxe cảnh sát
警官jǐngguāncảnh sát; sĩ quan cảnh sát
警惕jǐngtìcảnh giác
警钟jǐngzhōngchuông báo động
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 言 · 19 nét

言Bộ thủBộ số 149 trong hệ tra cứu Unicode.
警Số nét19 nét.