字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拘束

jūshù

gò bó; mất tự nhiên; ràng buộc

Gặp trong câu

第一次去女朋友家,他显得有点拘束。

dì yī cì qù nǚpéngyou jiā tā xiǎnde yǒu diǎn jūshù

Lần đầu đến nhà bạn gái, anh ấy có vẻ hơi gò bó, mất tự nhiên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.