字舟Zizhou
拘
Học chữ · Cấp 7-9

拘

PinyinjūHán Việtcâu / cù

bắt · giam giữ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 拘留, 拘束. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 手Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 拘

2 từ
拘留jūliútạm giam
拘束jūshùhạn chế
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 8 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
拘Số nét8 nét.