字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

圈

juān

nhốt; quây (gia súc)

Gặp trong câu

农民把羊圈在院子里。

nóngmín bǎ yáng juān zài yuànzi lǐ

Người nông dân nhốt dê trong sân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.