字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

决议

juéyì

nghị quyết

Gặp trong câu

会议通过了一项决议。

huìyì tōngguò le yī xiàng juéyì

Hội nghị đã thông qua một nghị quyết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.