字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抉择

juézé

lựa chọn

Gặp trong câu

面对两个机会,他很难抉择。

miànduì liǎng gè jīhuì tā hěn nán juézé

Đứng trước hai cơ hội, anh ấy khó lòng quyết định.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.