字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

君子

jūnzǐ

quân tử; người có phẩm hạnh

Gặp trong câu

这本书里提到了君子。

zhè běn shū lǐ tídào le jūnzǐ

Cuốn sách này có nhắc đến quân tử.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.