字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

客运

kèyùn

vận tải hành khách

Gặp trong câu

节假日客运压力很大。

jiéjiàrì kèyùn yālì hěn dà

Áp lực vận tải hành khách vào dịp lễ rất lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.