字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

恳切

kěnqiè

tha thiết

Gặp trong câu

他恳切地请求大家再给他一次机会。

tā kěnqiè de qǐngqiú dàjiā zài gěi tā yī cì jīhuì

Anh ấy tha thiết xin mọi người cho mình thêm một cơ hội.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.