字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

孔

kǒng

lỗ

Gặp trong câu

盒子上有几个小孔,可以让空气进去。

hézi shàng yǒu jǐ gè xiǎo kǒng kěyǐ ràng kōngqì jìnqù

Trên hộp có mấy lỗ nhỏ để không khí lọt vào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.