字舟Zizhou
孔
Học chữ · Cấp 7-9

孔

PinyinkǒngHán Việtkhổng

lỗ; lỗ hổng

Dùng nghĩa trên để nhận biết mặt chữ; khi gặp trong văn bản, tra nghĩa của cả từ hoặc cụm chứa chữ.

4 nétBộ 子Cấp 7-90 mục từ chuẩn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 子 · 4 nét

子Bộ thủBộ số 39 trong hệ tra cứu Unicode.
孔Số nét4 nét.