字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

枯萎

kūwěi

héo úa; khô héo

Gặp trong câu

没有水,植物很快枯萎。

méiyǒu shuǐ zhíwù hěn kuài kūwěi

Không có nước, cây nhanh chóng héo úa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.