字舟Zizhou
枯
Học chữ · Cấp 7-9

枯

PinyinkūHán Việtkhô

héo · tẻ nhạt; buồn chán

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 枯燥. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 木Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 枯

1 từ
枯燥kūzàokhô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 9 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
枯Số nét9 nét.