字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

苦涩

kǔsè

đắng chát; cay đắng

Gặp trong câu

这段经历有一点苦涩。

zhè duàn jīnglì yǒu yī diǎn kǔsè

Trải nghiệm này có chút cay đắng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.