字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

跨度

kuàdù

độ trải; khoảng vượt; nhịp (cầu)

Gặp trong câu

这座桥的跨度很大。

zhè zuò qiáo de kuàdù hěn dà

Nhịp của cây cầu này rất lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.