字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

框架

kuàngjià

khung

Gặp trong câu

设计之前,先要有一个清楚的框架。

shèjì zhīqián xiān yào yǒu yī gè qīngchu de kuàngjià

Trước khi thiết kế, trước hết phải có một khung rõ ràng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.