字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

蜡

là

sáp; nến

Gặp trong câu

这些苹果表面打了一层蜡,看起来特别亮。

zhèxiē píngguǒ biǎomiàn dǎ le yī céng là kàn qǐlái tèbié liàng

Những quả táo này được phủ một lớp sáp, trông rất bóng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.