字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

牢牢

láoláo

một cách chắc/chặt; thật vững

Gặp trong câu

请牢牢抓住扶手。

qǐng láoláo zhuā zhù fú shǒu

Hãy nắm thật chắc tay vịn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.