字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

勒

lēi

siết chặt; buộc chặt

Gặp trong câu

他把行李用绳子勒紧了。

tā bǎ xíngli yòng shéngzi lēi jǐn le

Anh ấy dùng dây buộc chặt hành lý.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.