lēi
tā bǎ xíngli yòng shéngzi lēi jǐn le
Anh ấy dùng dây buộc chặt hành lý.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.