字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鲤鱼

lǐyú

cá chép

Gặp trong câu

公园的池塘里有几条红色的鲤鱼。

gōngyuán de chítáng lǐ yǒu jǐ tiáo hóngsè de lǐyú

Trong hồ ở công viên có mấy con cá chép màu đỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.