字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

两栖

liǎngqī

lưỡng cư

Gặp trong câu

这种动物是两栖动物。

zhè zhǒng dòngwù shì liǎngqī dòngwù

Loài động vật này là động vật lưỡng cư.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.