字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

潦草

liáocǎo

cẩu thả; nguệch ngoạc

Gặp trong câu

他的字写得太潦草。

tā de zì xiě de tài liáocǎo

Chữ anh ấy viết quá nguệch ngoạc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.