字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

临街

línjiē

hướng ra phố

Gặp trong câu

他家的房子临街,很吵。

tā jiā de fángzi línjiē hěn chǎo

Nhà anh ấy quay ra phố, rất ồn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.