字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

聆听

língtīng

lắng nghe

Gặp trong câu

学生们认真聆听专家的报告。

xuéshēng men rènzhēn língtīng zhuānjiā de bàogào

Học sinh chăm chú lắng nghe bài báo cáo của chuyên gia.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.