字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

聋

lóng

điếc

Gặp trong câu

爷爷年纪大了,耳朵有点儿聋。

yéye niánjì dà le ěrduo yǒudiǎnr lóng

Ông đã cao tuổi, tai hơi bị nghễnh ngãng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.