字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

笼罩

lǒngzhào

bao trùm

Gặp trong câu

清晨,整个城市笼罩在大雾中。

qīngchén zhěnggè chéngshì lǒngzhào zài dà wù zhōng

Sáng sớm, cả thành phố chìm trong sương mù dày đặc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.