字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鹿

lù

hươu, nai

Gặp trong câu

公园里有几只小鹿在吃草。

gōngyuán lǐ yǒu jǐ zhī xiǎo lù zài chī cǎo

Trong công viên có mấy chú nai con đang ăn cỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.