字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

露

lù

sương

Gặp trong câu

早晨叶子上有露。

zǎochen yèzi shàng yǒu lù

Buổi sáng trên lá có sương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.