字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

绿洲

lǜzhōu

ốc đảo

Gặp trong câu

走了一整天,他们终于在沙漠里找到了一片绿洲。

zǒu le yī zhěng tiān tāmen zhōngyú zài shāmò lǐ zhǎo dào le yī piàn lǜzhōu

Đi suốt cả ngày, cuối cùng họ đã tìm thấy một ốc đảo giữa sa mạc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.