字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

卵

luǎn

trứng; noãn; trứng động vật

Gặp trong câu

这种鱼每年春天都会回到河里产卵。

zhè zhǒng yú měi nián chūntiān dōu huì huí dào hé lǐ chǎn luǎn

Loài cá này mỗi mùa xuân đều quay về sông để đẻ trứng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.