字舟Zizhou
卵
Học chữ · Cấp 7-9

卵

PinyinluǎnHán Việtnoãn
Danh từ

trứng; noãn; trứng động vật

7 nétBộ 卩Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 卵 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 卩 · 7 nét

卩Bộ thủBộ số 26 trong hệ tra cứu Unicode.
卵Số nét7 nét.