字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

论证

lùnzhèng

chứng minh một quan điểm

Gặp trong câu

他用很多例子论证了自己的看法。

tā yòng hěn duō lìzi lùnzhèng le zìjǐ de kànfǎ

Anh ấy dùng nhiều ví dụ để chứng minh quan điểm của mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.