字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

码

mǎ

chuyện, việc (一码事); yard (đơn vị đo)

Gặp trong câu

学习好和能力强是两码事。

xuéxí hǎo hé nénglì qiáng shì liǎng mǎ shì

Học giỏi và có năng lực là hai chuyện khác nhau.

Các chữ trong từ