字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

码

mǎ

xếp chồng; xếp gọn

Gặp trong câu

材料提到码。

cáiliào tídào mǎ

Tài liệu có nhắc tới 码 (mục từ động từ).

Các chữ trong từ